Sergio Rico González, sinh ngày 1 tháng 9 năm 1993, là thủ môn người Tây Ban Nha hiện đang thi đấu cho Paris Saint-Germain. Trưởng thành từ lò đào tạo Sevilla với 170 trận ra sân và 2 danh hiệu Europa League, Rico đã gia nhập PSG từ năm 2019 và trở thành một phần quan trọng trong thành công của đội bóng Pháp. Anh cũng từng được triệu tập lên đội tuyển Tây Ban Nha và tham dự EURO 2016.
Rico sinh ra tại Seville, Andalusia và trưởng thành từ lò đào tạo trẻ của Sevilla FC. Những mùa giải đầu tiên, anh chủ yếu thi đấu với tư cách cầu thủ dự bị ở Segunda División B. Vào ngày 1 tháng 7 năm 2013, Rico ký hợp đồng 2 năm với câu lạc bộ.
Cơ hội đầu tiên đến với Rico vào ngày 14 tháng 9 năm 2014, khi Beto và Mariano Barbosa gặp chấn thương. Anh có trận ra mắt La Liga trong chiến thắng 2-0 trước Getafe CF. Bốn ngày sau, Rico xuất hiện lần đầu tại UEFA Europa League trong trận đấu với Feyenoord.
Vào tháng 12, Rico được thăng lên đội hình chính, vượt qua Barbosa trong thứ tự ưu tiên. Ngày 16 tháng 12, anh gia hạn hợp đồng với Rojiblancos đến năm 2017. Mùa giải đầu tiên, Rico ra sân 37 trận bao gồm 11 trận tại Europa League, góp phần giúp đội giành chiến thắng 3-2 trước FC Dnipro Dnipropetrovsk trong trận chung kết.
Mùa giải 2015-16, Rico tiếp tục thi đấu cho Sevilla tại Champions League, tuy nhiên bị David Soria thay thế khi đội giành danh hiệu Europa League thứ ba liên tiếp.
Rico gia nhập Paris Saint-Germain vào năm 2019, ban đầu dưới dạng cho mượn trước khi chuyển nhượng chính thức.
Rico ra mắt đội tuyển Tây Ban Nha vào năm 2016 và có tên trong danh sách tham dự EURO 2016 tại Pháp.
Rico là một thủ môn có khả năng phản xạ tốt và kỹ thuật bắt bóng chắc chắn. Anh thể hiện sự ổn định trong khung thành và có khả năng đọc tình huống tốt.
Điểm mạnh của Rico nằm ở khả năng tập trung cao trong những trận đấu quan trọng và sự bình tĩnh khi đối mặt với áp lực. Anh cũng có khả năng phối hợp tốt với hàng thủ.
Tại Paris Saint-Germain, Rico đóng vai trò là thủ môn số 2, sẵn sàng thay thế khi cần thiết và thể hiện chất lượng ổn định.
Rico được đánh giá là một trong những thủ môn tài năng của Tây Ban Nha thế hệ mới, với phong cách thi đấu chắc chắn và kinh nghiệm thi đấu tại các giải đấu lớn châu Âu.
Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
---|---|---|---|---|
Sevilla | 2013-2019 | 170 | 0 | 0 |
Paris Saint-Germain | 2019-hiện tại | - | 0 | 0 |
Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
---|---|---|---|
UEFA Europa League | Sevilla | 2014-15 | Vô địch |
UEFA Europa League | Sevilla | 2015-16 | Vô địch |
Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 2019-20 | Vô địch |
Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 2021-22 | Vô địch |
Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 2022-23 | Vô địch |
Coupe de France | Paris Saint-Germain | 2019-20 | Vô địch |
Coupe de France | Paris Saint-Germain | 2020-21 | Vô địch |
Coupe de la Ligue | Paris Saint-Germain | 2019-20 | Vô địch |
Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 2020 | Vô địch |
Thông tin về các giải thưởng cá nhân của Rico chưa được cung cấp trong nguồn tài liệu.
Rico đã có 170 lần ra sân cho Sevilla và góp phần quan trọng vào thành công của đội bóng tại các giải đấu châu Âu.
Thông tin về sở thích cá nhân của Rico ngoài bóng đá chưa được cung cấp trong nguồn tài liệu.
Thông tin về các hoạt động từ thiện và xã hội của Rico chưa được đề cập trong nguồn tài liệu.
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Rico chưa được cung cấp trong nguồn tài liệu.
Thông tin về mối quan hệ của Rico với truyền thông chưa được đề cập trong nguồn tài liệu được cung cấp.
Tên đầy đủ | David Soria Solís |
Ngày sinh | 04/04/1993 (32 Tuổi) |
Chiều cao | 192 cm |
Cân Nặng | 85 kg |
Vị trí | Thủ môn |
Chân Thuận | Phải |
Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Đội bóng hiện tại | Getafe |
Giá trị chuyển nhượng | 3,000,000 € |
Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
13/07/2018 | Sevilla | Getafe | Transfer | 3,000,000 € |
01/01/2016 | Sevilla II | Sevilla | Transfer | 0 € |
01/07/2012 | Real Madrid U19 | Leicester U21 | Free Transfer | 0 € |
Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
2024-2025 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | 2 |
2024-2025 | Getafe | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
2024 | Getafe | Giao Hữu CLB | 13 | - | - | - | - |
2023-2024 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
2023-2024 | Getafe | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
2022-2023 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |